Bảng giá cước phí chuyển phát nhanh

December 18, 2012 No Comments »
CÔNG TY TNHH CHUYỂN PHÁT NHANH VTECOTrụ sở :   27/3 Nguyễn Đình Khơi, P4, Q. Tân Bình, HCM.  

ĐT: (08) 39483663MST: 0312159437   

Email: info@vteco-express.com    www.vteco-express.com

Áp dụng tại Tp.HCM từ ngày 01/09/2013

Bảng giá đã bao gồm phụ phí xăng dầu, chưa VAT ( 10% )

BẢNG GIÁ CƯỚC DỊCH VỤ CHUYỂN PHÁT NHANH 

BẢNG GIÁ CHUYỂN PHÁT THƯ

Trọng lượng
( Gr )

Nội tỉnh

Đến 300 Km

Hà Nội
Đà Nẵng

Trên 300 Km

Đến 50

8.000

8.500

10.000

10.000

Trên 50 – 100

12.500

13.000

14.000

Trên 100 – 250

10.000

16.500

18.000

22.500

Trên 250 – 500

12.500

23.500

24.000

29.500

Trên 500 – 1.000

15.000

33.000

35.000

43.500

Trên 1.000 – 1.500

18.000

40.000

45.000

55.500

Trên 1.500 – 2.000

21.000

48.500

54.000

67.500

Thời gian toàn trình

6 – 12  Giờ

12 – 24 Giờ

 12 – 24 Giờ

24 – 36 Giờ

 

BẢNG GIÁ CHUYỂN PHÁT HÀNG

Trọng lượng
( Gr )

Nội tỉnh

Đến 300 Km

Hà Nội
Đà Nẵng

Trên 300 Km

Đến 2 KG

21.000

48.500

54.000

67.500

Mỗi 1 KG tiếp theo

4.000

12.000

24.000

25.000

Thời gian toàn trình

6 – 12 Giờ

24 – 36 Giờ

24 – 48 Giờ

24 – 60 Giờ

 

BẢNG GIÁ CHUYỂN PHÁT HỎA TỐC – HẸN GIỜ

Trọng lượng
( KG )

Nội tỉnh

Dưới 300 Km

Hà Nội
Đà Nẵng

Trên 300 Km

Đến 2 KG

60.000

150.000

250.000

300.000

Mỗi 1 KG tiếp theo

5.000

30.000

40.000

50.000

Thời gian toàn trình

1 – 3 Giờ

6 – 12 Giờ

6 – 12  Giờ

10 – 20 Giờ

 

BẢNG GIÁ CHUYỂN PHÁT TIẾT KIỆM

Trọng lượng
( KG )

Dưới 300 Km

Hà Nội
Đà Nẵng

Trên 300 Km

Trên 50 – 100

8.500

9.500

11.500

Trên 100 – 200

8.000

9.000

11.000

Trên 200 – 300

7.500

8.500

10.500

Trên 300 – 500

7.000

8.000

9.000

Trên 500

6.500

7.500

8.500

Thời gian toàn trình

2 – 4 ngày

5 – 7 ngày

7 – 9 ngày

 DỊCH VỤ  CỘNG THÊM

DỊCH VỤ

CƯỚC PHÍ

CHI TIẾT

Báo phát 3.000 Đ/Bill  Nội tỉnh không tính phí
Phát tận tay 20.000 Đ/Bill
Thay đổi địa chỉ 50% cước phí Chuyển đến địa chỉ trong cùng khu vực
Theo bảng giá KV Chuyển đến địa chỉ trong khác khu vực
Chuyển hoàn Theo bảng giá khu vực
Chuyển hồ sơ thầu 200.000 Đ/Bill Chưa bao gồm cước chính
Kiểm đếm 1.000 Đ/Đơn vị Tối thiểu 100.000 Đ/Bill
Người nhận thanh toán 20.000 Đ/Bill
Phục vụ ngoài giờ hành chính 200.000 Đ/Bill Ngoài giờ hành chính, ngày nghỉ
Thư ký khách hàng 150.000 Đ/Bill Chưa bao gồm cước chính
Thu hộ ( COD ) 2% giá trị tiền thu hộ Tối thiểu 20.000 Đ/Bill
Bảo hiểm chứng từ

2.5%

Phí bảo hiểm tối thiểu 200.000 Đ/Bill
Mức khai giá tối đa 5.000.000
Bảo hiểm hàng thông thường

2.5%

Phí bảo hiểm tối thiểu 200.000 Đ/Bill
Mức khai giá tối đa 100.000.000
Bảo hiểm hàng giá trị cao

5%

Phí bảo hiểm tối thiểu 300.000 Đ/Bill
Mức khai giá tối đa 100.000.000
Đóng gói hàng hóa

Vui lòng liên hệ VTECO để được tư vấn

 

 

Ghi chú

  * Tuyến ngoại thành, huyện xã: cộng thêm 20% phụ phí xăng dầu và 20% phụ phí vùng xa, thời gian cộng thêm 1 – 3 ngày.

 * Thời gian toàn trình chuyển phát tiết kiệm không tính ngày thứ 7, CN, Lễ

                 * Cách tính trọng lượng qui đổi từ thể tích

. Vận chuyển hàng không:                                   Khối lượng = Dài x Rộng x Cao / 6.000

. Vận chuyển đường bộ, tiết kiệm:                        Khối lượng = Dài x Rộng x Cao / 3.000

. Vận chuyển quốc tế:                             Khối lượng = Dài x Rộng x Cao / 5.000


GIÁ CƯỚC CHUYỂN PHÁT NHANH QUỐC TẾ

ĐVT: USD

Zone

1

2

3

4

5

6

7

8

9

W

Singapore

MalaysiaMacau

Thailand

Japan

 China Taiwan

India

Maldives

Nepal

USA Canada Mexico

UK/Italia France Germany

IcelandHungary Czech

Brazil

Chile

Colombia

Benin

Algeria

Doc.

0.5

13.57 29.78 20.39 32.84 24.94 25.43 28.55 45.33

49.83

      1.0 20.83 33.13 24.20 38.14 30.51 31.00 35.69 55.14

60.44

1.5 23.03 36.47 28.02 43.44 36.08 36.57 42.83 64.94

71.05

      2.0 25.23 39.81 31.83 48.74 41.66 42.15 49.97 74.75

81.65

Goods 0.5

18.30 32.91 25.53 37.77 28.07 29.05 32.25 47.58

52.88

1.0 23.67 36.32 29.57 43.08 34.01 35.46 39.75 58.19

65.02

1.5 26.05 39.74 33.60 48.38 39.96 41.87 47.24 68.79

77.15

      2.0 28.43 43.15 37.63 53.68 45.90 48.28 54.74 79.40

89.28

2.5 30.81 46.56 41.66 58.99 51.84 54.69 62.23 90.01

101.41

      3.0 32.87 49.54 45.64 64.44 57.53 60.32 69.78 100.61

112.02

3.5 34.94 52.52 49.62 69.88 63.22 65.96 77.33 111.22

122.62

4.0 37.01 55.50 53.60 75.33 68.90 71.59 84.87 121.82

133.23

4.5 39.08 58.48 57.58 80.78 74.59 77.22 92.42 132.43

143.84

      5.0 41.14 61.46 61.56 86.23 80.27 82.86 99.97 143.04

154.44

5.5 42.75 63.71 72.28 91.89 85.13 88.23 106.43 152.12

164.32

      6.0 44.35 65.96 75.00 97.56 89.99 93.61 112.89 161.20

174.20

6.5 45.95 68.21 77.73 103.23 94.85 98.98 119.35 170.28

184.08

7.0 47.55 70.46 80.17 108.89 99.71 104.36 125.81 179.36

193.96

7.5 49.16 72.72 85.32 114.56 104.57 109.74 132.27 188.44

203.84

      8.0 50.76 74.97 88.69 119.86 108.91 114.54 138.22 197.52

213.72

8.5 52.36 77.22 93.22 125.17 113.25 119.35 144.16 206.60

223.60

      9.0 53.96 79.47 97.74 130.47 117.59 124.16 150.10 215.68

233.48

9.5 55.57 81.72 103.33 135.77 121.93 128.96 156.05 224.76

243.36

10.0 57.20 83.98 121.65 141.07 126.28 133.77 161.99 233.84

253.24

11.0 58.77 87.78 129.54 147.46 131.74 149.10 171.38 250.02

269.26

    12.0 60.82 92.25 135.32 154.95 138.20 156.49 182.05 268.04

287.28

13.0 62.87 96.72 141.11 162.09 143.54 164.36 192.20 286.05

303.78

    14.0 64.92 101.19 146.90 168.86 147.74 171.72 201.85 304.07

318.77

15.0 66.97 105.66 151.63 175.64 151.95 179.08 211.49 322.09

333.77

16.0 69.03 110.13 156.37 182.41 156.15 186.92 220.00 339.39

348.76

17.0 71.08 114.59 161.10 189.19 160.36 194.77 228.51 356.68

363.75

    18.0 73.13 119.06 167.94 195.60 164.56 202.36 236.51 372.83

378.74

19.0 75.18 123.53 175.82 201.66 168.77 208.69 244.00 387.82

393.73

20.0 77.23 128.00 180.76 207.71 172.97 212.03 251.49 402.81

408.72

21.0 78.12 130.01 188.80 210.30 174.42 222.18 254.86 409.68

416.28

22.0 80.24 134.05 195.70 216.19 178.61 232.43 262.23 422.94

430.32

23.0 82.36 138.10 202.34 222.08 182.80 240.68 269.60 436.21

444.36

24.0 84.48 142.14 208.80 227.96 186.98 248.92 276.97 449.47

458.41

25.0 86.60 146.18 210.00 233.85 191.17 256.17 284.34 462.73

472.45

VÙNG TÍNH CƯỚC  QUỐC TẾ

Country

Zone

Country

Zone

Country

Zone

AlandIsland *

6

Greenland

6

Palau

7

Algeria

9

Grenada

8

Panama *

8

American Samoa

7

Guam

7

Paraguay

8

Anguilla

8

Guinea

9

Philippines *

2

Antigua and Barbuda

8

Guyana *

8

Qatar

7

Argentina *

8

Haiti *

8

ReunionIsland

9

Armenia

7

Heligoland*

6

Romania

7

Australia *

3

Hong Kong

2

Rota *

7

Austria

6

Hungary *

7

Russia *

7

Bahrain

7

Iceland

7

Saipan*

7

Barbados

8

India *

4

Saudi Arabia

7

Belarus/ Byelorussia *

7

Indonesia *

2

Scotland (UK) *

6

Belgium

6

Ireland, Republic of

6

Serbia

9

Belize

8

Israel

9

Seychelles

9

Benin

9

Italy *

6

Singapore *

1

Bermuda

8

Jamaica *

8

Slovenia

7

Bolivia

8

Japan *

3

South Africa

9

Brazil *

8

Jersey

7

Spain *

6

British Virgin Islands

8

Jordan

9

Sri Lanka *

4

Brunei *

2

Kiribati

7

St. Vincent & the Grenadines

8

Bulgaria

7

Korea, South

3

Suriname

8

Cambodia *

3

Kuwait

7

Sweden *

6

Cameroon

9

Laos

3

Switzerland *

6

Campione/ LakeLugano *

6

Livigno *

6

SyrianArabRepublic

9

Canada *

5

Luxembourg

6

Tahiti

7

Central African Republic

9

Macau

2

Taiwan *

3

Ceuta *

6

Macedonia

9

Tajikistan *

7

Chile *

8

Madagascar

9

Tanzania, United Republic of

9

China, People’s Republic of *

3

Madeira *

7

Thailand *

2

Colombia *

8

Malaysia *

2

Tinian *

7

Cook Islands

7

Marshall Islands

7

Tortola

8

Costa Rica *

8

Melilla *

6

Tunisia

9

Croatia *

7

Mexico *

5

Turkey

7

Cyprus

7

Micronesia, Federated States of

7

Turks & Caicos Islands

8

CzechRepublic *

7

Monaco *

6

U.S.Virgin Islands

8

Denmark *

6

Morocco

9

Ukraine *

7

East Timor

7

Mount Athos *

7

UnionIslands

8

Ecuador *

8

Mozambique

9

United Arab Emirates

7

Egypt

7

Myanmar

7

United Kingdom *

6

England (UK) *

6

Namibia

9

United States

5

Equatorial Guinea

9

Nepal *

4

Uruguay

8

Faroe Islands

6

Netherlands *

6

Uzbekistan

7

Finland *

6

New Zealand *

3

Venezuela *

8

France *

6

Niger

9

Virgin Gorda

8

French Guiana

8

Nigeria

9

Wales (UK) *

6

French Polynesia

7

Northern Ireland (UK) *

6

Yap

7

Gambia

9

Northern Mariana Islands *

7

Zambia

9

Germany *

6

Norway *

6

Zimbabwe

9